nuclear energy

nuclear energy

Nuclear energy powers the city's lights at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Năng lượng hạt nhân: "nuclear energy" năng lượng được giải phóng từ một phản ứng hạt nhân, thường quá trình phân hạch (tách hạt nhân) hoặc nhiệt hạch (kết hợp hạt nhân). Năng lượng này có thể được sử dụng để sản xuất điện, làm động lực cho tàu ngầm, hoặc trong khí hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng hạt nhân một nguồn điện mạnh mẽ không tạo ra khí nhà kính.)
  • (Nhiều quốc gia đang đầu vào năng lượng hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harness nuclear energy": khai thác năng lượng hạt nhân.
    • Scientists have developed safe methods to harness nuclear energy for civilian use. (Các nhà khoa học đã phát triển các phương pháp an toàn để khai thác năng lượng hạt nhân cho mục đích dân sự.)
  • "nuclear energy plant": nhà máy năng lượng hạt nhân.
    • The nuclear energy plant provides power to millions of homes. (Nhà máy năng lượng hạt nhân cung cấp điện cho hàng triệu ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear (tính từ): thuộc về hạt nhân.
    • Nuclear energy is different from solar energy. (Năng lượng hạt nhân khác với năng lượng mặt trời.)
  • Energy (danh từ): năng lượng (dạng tổng quát).
    • Energy can come from many sources, including nuclear energy. (Năng lượng có thể đến từ nhiều nguồn, bao gồm năng lượng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic energy: năng lượng nguyên tử (một thuật ngữ hơn, thường được dùng thay thế cho "nuclear energy").
    • Atomic energy was first used in weapons during World War II. (Năng lượng nguyên tử lần đầu tiên được sử dụng trong khí trong Thế chiến thứ hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To rely on nuclear energy: phụ thuộc vào năng lượng hạt nhân.
    • France relies heavily on nuclear energy for its electricity. (Pháp phụ thuộc nhiều vào năng lượng hạt nhân cho điện của mình.)
  • To debate nuclear energy: tranh luận về năng lượng hạt nhân.
    • Environmentalists often debate nuclear energy due to waste disposal issues. (Các nhà môi trường thường tranh luận về năng lượng hạt nhânvấn đề xử lý chất thải.)
Thành ngữ liên quan
  • A nuclear option: một lựa chọn cực đoan hoặc mang tính quyết định (thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh, bắt nguồn từ ý tưởng về khí hạt nhân).
    • The company used the nuclear option of laying off half its workforce to survive. (Công ty đã sử dụng lựa chọn cực đoan sa thải một nửa lực lượng lao động để tồn tại.)